Trang chủ/Danh mục Biểu phí
🎵

Biểu phí Bản quyền Toàn ngành

Hệ thống Định giá & Cấp phép Bản quyền (BL) — tiếp cận theo công thức B × A × M F = B × A × M

📋 Biểu phí v3.1 (2026)🔖 12 loại hình BL v3.1⚖️ Luật SHTT 2022🏛️ Nghị định 17/2023/NĐ-CP🌐 Berne · CPTPP · EVFTA
Lê Thị Minh Hằng
Lê Thị Minh HằngGiám đốc — Trung tâm Quyền và Giải pháp tài sản số
©Đã đăng ký quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam. Bảo hộ theo Luật SHTT 2022.
F = B × A × M
B
Mức cơ sở
Lương cơ sở Nhà nước hiện hành (2.340.000đ)
VNĐ/tháng · hằng số
A
Hệ số hành vi
Tra theo loại hình & quy mô (0,03–2,50)
Số thực — không dùng S×I
M
Hệ số thị trường
Hệ số khu vực địa lý (0,60–1,00)
Số thực
F
Fee (chưa VAT)
F = B × A × M · Kết quả là phí năm chưa VAT
VNĐ/năm · +10% VAT khi thanh toán
Dạng mở rộng: F = B × A × M × Đơn vị tính (áp dụng khi tính theo người / phòng / thiết bị)
Nguyên tắc ngưỡng chuyển đổi sang % Doanh thu
Khi F (công thức chuẩn) vượt 5% doanh thu thực tế đã kiểm chứng của bên khai thác → tự động chuyển sang phương thức % doanh thu (2–5% tùy lĩnh vực). Bên khai thác có nghĩa vụ cung cấp báo cáo tài chính được kiểm toán.

Hệ số S — Quy mô khai thác

S1Rất nhỏ (<20 người / <5 phòng)0.20
S2Nhỏ (<100 người / <10 phòng)0.40
S3Trung bình (100–500 / 10–30 p.)0.60
S4Lớn (500–2000 / 30–100 phòng)0.80
S5Rất lớn (>2000 / toàn quốc)1.00

Hệ số I — Cường độ sử dụng

I1
Hạn chế — nhạc nền, tham khảo
Café nhỏ, spa
0.10
I2
Bổ trợ — không phải trung tâm
Văn phòng, hotel sảnh
0.30
I3
Thường xuyên — vai trò quan trọng
Nhà hàng, TT đào tạo
0.50
I4
Chính yếu — nội dung là SP chính
Bar, karaoke
0.70
I5
Cốt lõi — phụ thuộc hoàn toàn
Hộp đêm, streaming
0.80

Hệ số M — Khu vực địa lý

Đô thị đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM)×1.00
Đô thị loại I (Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng)×0.90
Đô thị loại II (Huế, Nha Trang, Biên Hòa)×0.80
Đô thị loại III (thị xã, thành phố tỉnh lẻ)×0.70
Khu Công nghiệp / KKT đặc biệt×0.75
Nông thôn / Vùng sâu / Miền núi×0.60

★ M=0.75 cho KCN theo Nghị định 35/2022/NĐ-CP. Cơ sở giáp ranh đàm phán mức trung gian.

★ Nhóm BL-EDU-COPY · BL-EDU-INT-FAC · BL-EDU-INT-SYS · BL-PHOTOCOPY · BL-PLATFORM · BL-AI áp hệ số vùng cập nhật: Loại I ×0,80 · Loại II ×0,60 · Loại III ×0,40 (thay vì 0,90/0,80/0,70 của bảng tổng quát).

🧮 🧮 Tính phí nhanh

F = 2.340.000 ₫ × 0.2 × 1
468.000 ₫
/ năm · chưa VAT
39.000 ₫ / tháng
VAT (10%)+ 46.800 ₫
Tổng cộng (có VAT 10%)514.800 ₫

* B = 2.340.000 ₫/tháng (lương cơ sở từ 1/7/2024). F = B × A × M cho kết quả phí năm chưa VAT. Cộng thêm 10% VAT khi thanh toán.

⚠️ Đây là mức phí tham chiếu ban đầu. Phí thực tế có thể điều chỉnh theo hồ sơ, phạm vi khai thác, thời hạn và điều kiện cấp phép cụ thể.
Sẵn sàng đăng ký Bản quyền Doanh nghiệp / Tổ chức?

LECOCE hỗ trợ xác định loại hình, tính phí và hoàn tất thủ tục trong 5 ngày làm việc.

Lê Thị Minh Hằng
Thông tin sở hữu trí tuệ

Tài liệu này được soạn thảo bởi Lê Thị Minh Hằng — Giám đốc Trung tâm Pháp luật và Tác quyền, LECOCE. Đã đăng ký bảo hộ quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam theo quy định của Luật SHTT 2022.

Mọi hành vi sao chép, phân phối, chỉnh sửa hoặc sử dụng tài liệu này dưới bất kỳ hình thức nào mà không có sự cho phép bằng văn bản của LECOCE là vi phạm quyền tác giả và có thể bị xử lý theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi 28/2017/NĐ-CP).

Tham chiếu: "Hệ thống Phương pháp Định giá và Cấp phép Bản quyền — Tiếp cận hệ thống và thực tiễn tại Việt Nam" · Biểu phí v2.1 (2026) · LECOCE